Tiếng Việt
Nhân viên telesale tiếng Anh là gì?
nhân viên telesale tiếng Anh là telesales agent /telesales ˈeɪʤənt/. Nhân viên telesale là người thực hiện việc gọi điện thoại để chào hàng hoặc giới thiệu sản phẩm/dịch vụ cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
telesales agent
Ví dụ câu với nhân viên telesale / telesales agent
- 1
Tôi đã nói chuyện với nhân viên telesale của công ty đó sáng nay.
I spoke with the company's telesales agent this morning.
- 2
Nhân viên telesale giúp công ty mở rộng thị trường qua các cuộc gọi điện thoại.
The telesales agent helps the company expand its market through phone calls.
Ghi chú dùng từ nhân viên telesale
Nhân viên telesale là người thực hiện công việc bán hàng qua điện thoại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cold calling' (gọi điện mời chào) và 'sales pitch' (bài thuyết trình bán hàng).
Video minh hoạ nhân viên telesale
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên telesale
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên telesale"
Nhân viên telesale tiếng Anh là gì?
Nhân viên telesale tiếng Anh là "telesales agent" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên telesale là người thực hiện việc gọi điện thoại để chào hàng hoặc giới thiệu sản phẩm/dịch vụ cho khách hàng.
"telesales agent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"telesales agent" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên telesale". Nhân viên telesale là người thực hiện công việc bán hàng qua điện thoại.
Phát âm "telesales agent" như thế nào?
"telesales agent" có phiên âm IPA /telesales ˈeɪʤənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "telesales agent"?
I spoke with the company's telesales agent this morning. — Tôi đã nói chuyện với nhân viên telesale của công ty đó sáng nay.