The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên thời vụ tiếng Anh là gì?

nhân viên thời vụ tiếng Anh là temporary employee /ˈtɛmpəˌrɛri ɛmˈplɔɪi/. Nhân viên làm việc trong một khoảng thời gian nhất định, thường để phục vụ nhu cầu tạm thời của công ty.

Hình minh hoạ "nhân viên thời vụ" tiếng Anh là "temporary employee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

temporary employee

Danh từ
/ˈtɛmpəˌrɛri ɛmˈplɔɪi/

Ví dụ câu với nhân viên thời vụ / temporary employee

  1. 1

    Công ty cần tuyển một nhân viên thời vụ để giúp trong mùa lễ hội.

    The company hired a temporary employee to assist during the holiday season.

  2. 2

    Nhân viên thời vụ thường có hợp đồng ngắn hạn và không được hưởng đầy đủ quyền lợi.

    Temporary employees usually have short-term contracts and do not receive full benefits.

Ghi chú dùng từ nhân viên thời vụ

Nhân viên thời vụ là người làm việc tạm thời, không lâu dài. Các thuật ngữ liên quan: 'full-time employee' (nhân viên chính thức), 'part-time worker' (nhân viên bán thời gian), 'contract worker' (nhân viên hợp đồng).

Video minh hoạ nhân viên thời vụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên thời vụ

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên thời vụ"

Nhân viên thời vụ tiếng Anh là gì?

Nhân viên thời vụ tiếng Anh là "temporary employee" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc trong một khoảng thời gian nhất định, thường để phục vụ nhu cầu tạm thời của công ty.

"temporary employee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"temporary employee" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên thời vụ". Nhân viên thời vụ là người làm việc tạm thời, không lâu dài.

Phát âm "temporary employee" như thế nào?

"temporary employee" có phiên âm IPA /ˈtɛmpəˌrɛri ɛmˈplɔɪi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "temporary employee"?

The company hired a temporary employee to assist during the holiday season. — Công ty cần tuyển một nhân viên thời vụ để giúp trong mùa lễ hội.