Tiếng Việt
Nhân viên thực tập tiếng Anh là gì?
nhân viên thực tập tiếng Anh là intern /ˈɪntɜrn/. Người thực tập trong một công ty hoặc tổ chức để học hỏi kinh nghiệm làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intern
Ví dụ câu với nhân viên thực tập / intern
- 1
Cô ấy là một thực tập sinh tại công ty luật.
She is an intern at the law firm.
- 2
Các sinh viên thực tập sẽ được hướng dẫn bởi các nhân viên có kinh nghiệm.
Interns are guided by experienced staff.
Ghi chú dùng từ nhân viên thực tập
Nhân viên thực tập là người mới bắt đầu học nghề hoặc thực tập tại công ty. Các từ liên quan: 'trainee' (người tập sự), 'apprentice' (học việc), 'junior staff' (nhân viên cấp dưới).
Video minh hoạ nhân viên thực tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên thực tập
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên thực tập"
Nhân viên thực tập tiếng Anh là gì?
Nhân viên thực tập tiếng Anh là "intern" (danh từ), nghĩa là: Người thực tập trong một công ty hoặc tổ chức để học hỏi kinh nghiệm làm việc.
"intern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intern" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên thực tập". Nhân viên thực tập là người mới bắt đầu học nghề hoặc thực tập tại công ty.
Phát âm "intern" như thế nào?
"intern" có phiên âm IPA /ˈɪntɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intern"?
She is an intern at the law firm. — Cô ấy là một thực tập sinh tại công ty luật.