Tiếng Việt
Nhân viên tín dụng ngân hàng tiếng Anh là gì?
nhân viên tín dụng ngân hàng tiếng Anh là bank credit officer /bæŋk ˈkrɛdət ˈɔfəsər/. Nhân viên làm việc tại ngân hàng, chịu trách nhiệm xét duyệt và quản lý các khoản vay tín dụng cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bank credit officer
Ví dụ câu với nhân viên tín dụng ngân hàng / bank credit officer
- 1
The bank credit officer approved my loan application.
Nhân viên tín dụng ngân hàng đã phê duyệt đơn vay của tôi.
- 2
She works as a bank credit officer in Hanoi.
Cô ấy làm nhân viên tín dụng ngân hàng tại Hà Nội.
Ghi chú dùng từ nhân viên tín dụng ngân hàng
Nhân viên tín dụng ngân hàng là người đánh giá khả năng tài chính của khách hàng để cấp vay. Các thuật ngữ liên quan: 'loan officer' (nhân viên cho vay), 'credit score' (Điểm tín dụng), 'collateral' (tài sản đảm bảo).
Video minh hoạ nhân viên tín dụng ngân hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên tín dụng ngân hàng
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên tín dụng ngân hàng"
Nhân viên tín dụng ngân hàng tiếng Anh là gì?
Nhân viên tín dụng ngân hàng tiếng Anh là "bank credit officer" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc tại ngân hàng, chịu trách nhiệm xét duyệt và quản lý các khoản vay tín dụng cho khách hàng.
"bank credit officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bank credit officer" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên tín dụng ngân hàng". Nhân viên tín dụng ngân hàng là người đánh giá khả năng tài chính của khách hàng để cấp vay.
Phát âm "bank credit officer" như thế nào?
"bank credit officer" có phiên âm IPA /bæŋk ˈkrɛdət ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bank credit officer"?
Nhân viên tín dụng ngân hàng đã phê duyệt đơn vay của tôi. — The bank credit officer approved my loan application.