The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhang khói tiếng Anh là gì?

nhang khói tiếng Anh là incense /ˈɪnsɛns/. Hương thơm dùng để cúng hoặc tạo mùi thơm trong không gian.

Hình minh hoạ "nhang khói" tiếng Anh là "incense"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

incense

Danh từ
/ˈɪnsɛns/

Ví dụ câu với nhang khói / incense

  1. 1

    Mỗi sáng, bà thắp nhang khói để cầu nguyện.

    Every morning, she lights incense sticks to pray.

  2. 2

    Hương khói lan tỏa khắp phòng trong lễ hội.

    The incense smoke spread throughout the room during the festival.

Ghi chú dùng từ nhang khói

Nhang khói là loại hương dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc để tạo mùi thơm. Các từ liên quan: 'hương' (incense), 'nghi lễ' (ceremony), 'tôn giáo' (religion).

Video minh hoạ nhang khói

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhang khói

Câu hỏi thường gặp về "nhang khói"

Nhang khói tiếng Anh là gì?

Nhang khói tiếng Anh là "incense" (danh từ), nghĩa là: Hương thơm dùng để cúng hoặc tạo mùi thơm trong không gian.

"incense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"incense" nghĩa tiếng Việt là "nhang khói". Nhang khói là loại hương dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc để tạo mùi thơm.

Phát âm "incense" như thế nào?

"incense" có phiên âm IPA /ˈɪnsɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "incense"?

Every morning, she lights incense sticks to pray. — Mỗi sáng, bà thắp nhang khói để cầu nguyện.