The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tàn hương tiếng Anh là gì?

tàn hương tiếng Anh là Incense ash /ˈɪnsɛns æʃ/. Mảnh vụn hoặc tro còn lại sau khi đốt hương.

Hình minh hoạ "tàn hương" tiếng Anh là "Incense ash"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Incense ash

Danh từ
/ˈɪnsɛns æʃ/

Ví dụ câu với tàn hương / Incense ash

  1. 1

    Tàn hương trong phòng tạo ra mùi thơm dễ chịu.

    The incense ash in the room created a pleasant aroma.

  2. 2

    Anh ấy đã dọn sạch tàn hương khỏi bàn thờ.

    He cleaned the incense ash from the altar.

Ghi chú dùng từ tàn hương

Tàn hương là phần tro còn lại sau khi đốt hương, thường dùng để trang trí hoặc giữ lại mùi thơm. Các từ liên quan: 'incense' (hương), 'ash' (tro), 'residue' (cặn).

Video minh hoạ tàn hương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tàn hương

Câu hỏi thường gặp về "tàn hương"

Tàn hương tiếng Anh là gì?

Tàn hương tiếng Anh là "Incense ash" (danh từ), nghĩa là: Mảnh vụn hoặc tro còn lại sau khi đốt hương.

"Incense ash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Incense ash" nghĩa tiếng Việt là "tàn hương". Tàn hương là phần tro còn lại sau khi đốt hương, thường dùng để trang trí hoặc giữ lại mùi thơm.

Phát âm "Incense ash" như thế nào?

"Incense ash" có phiên âm IPA /ˈɪnsɛns æʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Incense ash"?

The incense ash in the room created a pleasant aroma. — Tàn hương trong phòng tạo ra mùi thơm dễ chịu.