Tiếng Việt
Nhanh nhạy tiếng Anh là gì?
nhanh nhạy tiếng Anh là responsive /rɪˈspɒn.sɪv/. Phản ứng nhanh chóng và linh hoạt trước các tình huống hoặc yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
responsive
Ví dụ câu với nhanh nhạy / responsive
- 1
Cô ấy rất nhạy bén trong việc xử lý các vấn đề khẩn cấp.
She is very responsive when dealing with emergencies.
- 2
Trang web của chúng tôi phản hồi nhanh với các yêu cầu của khách hàng.
Our website is highly responsive to customer inquiries.
Ghi chú dùng từ nhanh nhạy
Từ 'responsive' mô tả khả năng phản hồi nhanh và linh hoạt. Các từ liên quan gồm '敏感' (nhạy cảm), 'linh hoạt' (flexible), 'phản hồi' (response).
Video minh hoạ nhanh nhạy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhanh nhạy
Câu hỏi thường gặp về "nhanh nhạy"
Nhanh nhạy tiếng Anh là gì?
Nhanh nhạy tiếng Anh là "responsive" (tính từ), nghĩa là: Phản ứng nhanh chóng và linh hoạt trước các tình huống hoặc yêu cầu.
"responsive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"responsive" nghĩa tiếng Việt là "nhanh nhạy". Từ 'responsive' mô tả khả năng phản hồi nhanh và linh hoạt.
Phát âm "responsive" như thế nào?
"responsive" có phiên âm IPA /rɪˈspɒn.sɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "responsive"?
She is very responsive when dealing with emergencies. — Cô ấy rất nhạy bén trong việc xử lý các vấn đề khẩn cấp.