Tiếng Việt
Nhập lại tiếng Anh là gì?
nhập lại tiếng Anh là Re-enter /ˌriː ˈɛntər/. Nhập lại dữ liệu hoặc thông tin để sửa đổi hoặc xác nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Re-enter
Ví dụ câu với nhập lại / Re-enter
- 1
Bạn cần nhập lại mật khẩu để đăng nhập.
You need to re-enter your password to log in.
- 2
Hãy nhập lại thông tin của bạn để cập nhật hồ sơ.
Please re-enter your information to update your profile.
Ghi chú dùng từ nhập lại
Re-enter có nghĩa là nhập lại dữ liệu hoặc thông tin. Các từ liên quan: 'retype' (nhập lại hoàn toàn), 'resubmit' (gửi lại), 'retry' (thử lại).
Video minh hoạ nhập lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhập lại
Câu hỏi thường gặp về "nhập lại"
Nhập lại tiếng Anh là gì?
Nhập lại tiếng Anh là "Re-enter" (động từ), nghĩa là: Nhập lại dữ liệu hoặc thông tin để sửa đổi hoặc xác nhận.
"Re-enter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Re-enter" nghĩa tiếng Việt là "nhập lại". Re-enter có nghĩa là nhập lại dữ liệu hoặc thông tin.
Phát âm "Re-enter" như thế nào?
"Re-enter" có phiên âm IPA /ˌriː ˈɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Re-enter"?
You need to re-enter your password to log in. — Bạn cần nhập lại mật khẩu để đăng nhập.