Tiếng Việt
Nhập nội tiếng Anh là gì?
nhập nội tiếng Anh là import /ˈɪm.pɔːt/. Nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài vào trong nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
import
Ví dụ câu với nhập nội / import
- 1
Chúng tôi cần nhập nội các thiết bị mới để nâng cao năng suất.
We need to import new equipment to improve productivity.
- 2
Hàng hóa nhập nội phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
Imported goods must meet safety standards.
Ghi chú dùng từ nhập nội
Nhập nội là quá trình đưa hàng hóa từ nước ngoài vào trong nước. Các từ liên quan: export (xuất khẩu), trade (thương mại), customs (hải quan).
Video minh hoạ nhập nội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập nội
Câu hỏi thường gặp về "nhập nội"
Nhập nội tiếng Anh là gì?
Nhập nội tiếng Anh là "import" (động từ), nghĩa là: Nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài vào trong nước.
"import" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"import" nghĩa tiếng Việt là "nhập nội". Nhập nội là quá trình đưa hàng hóa từ nước ngoài vào trong nước.
Phát âm "import" như thế nào?
"import" có phiên âm IPA /ˈɪm.pɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "import"?
We need to import new equipment to improve productivity. — Chúng tôi cần nhập nội các thiết bị mới để nâng cao năng suất.