Tiếng Việt
Nhập thông tin tiếng Anh là gì?
nhập thông tin tiếng Anh là Information input /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈɪnpʊt/. Quá trình nhập dữ liệu hoặc thông tin vào hệ thống hoặc máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Information input
Ví dụ câu với nhập thông tin / Information input
- 1
Bạn cần nhập thông tin cá nhân của mình vào biểu mẫu.
You need to input your personal information into the form.
- 2
Hệ thống yêu cầu nhập thông tin để đăng nhập.
The system requires information input to log in.
Ghi chú dùng từ nhập thông tin
Nhập thông tin là quá trình điền dữ liệu vào hệ thống. Các từ liên quan: 'data entry' (nhập dữ liệu), 'input device' (thiết bị nhập).
Video minh hoạ nhập thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập thông tin
Câu hỏi thường gặp về "nhập thông tin"
Nhập thông tin tiếng Anh là gì?
Nhập thông tin tiếng Anh là "Information input" (danh từ), nghĩa là: Quá trình nhập dữ liệu hoặc thông tin vào hệ thống hoặc máy tính.
"Information input" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Information input" nghĩa tiếng Việt là "nhập thông tin". Nhập thông tin là quá trình điền dữ liệu vào hệ thống.
Phát âm "Information input" như thế nào?
"Information input" có phiên âm IPA /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈɪnpʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Information input"?
You need to input your personal information into the form. — Bạn cần nhập thông tin cá nhân của mình vào biểu mẫu.