The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhập viện tiếng Anh là gì?

nhập viện tiếng Anh là hospitalization /ˌhɑspɪtələˈzeɪʃən/. Quá trình nhập vào bệnh viện để điều trị y tế.

Hình minh hoạ "nhập viện" tiếng Anh là "hospitalization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hospitalization

Danh từ
/ˌhɑspɪtələˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với nhập viện / hospitalization

  1. 1

    Anh ấy cần nhập viện để điều trị vết thương.

    He needs hospitalization for his injury.

  2. 2

    Việc nhập viện kéo dài khiến cô ấy mệt mỏi.

    The hospitalization was exhausting for her.

Ghi chú dùng từ nhập viện

Nhập viện là quá trình bệnh nhân vào bệnh viện để điều trị. Các từ liên quan: 'admission' (nhập viện), 'discharge' (xuất viện), 'medical care' (chăm sóc y tế).

Video minh hoạ nhập viện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhập viện

Câu hỏi thường gặp về "nhập viện"

Nhập viện tiếng Anh là gì?

Nhập viện tiếng Anh là "hospitalization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình nhập vào bệnh viện để điều trị y tế.

"hospitalization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hospitalization" nghĩa tiếng Việt là "nhập viện". Nhập viện là quá trình bệnh nhân vào bệnh viện để điều trị.

Phát âm "hospitalization" như thế nào?

"hospitalization" có phiên âm IPA /ˌhɑspɪtələˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hospitalization"?

He needs hospitalization for his injury. — Anh ấy cần nhập viện để điều trị vết thương.