Tiếng Việt
Nhát đâm tiếng Anh là gì?
nhát đâm tiếng Anh là stab wound /stæb wuːnd/. Vết thương do đâm bằng vật nhọn hoặc sắc gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stab wound
Ví dụ câu với nhát đâm / stab wound
- 1
Anh ấy bị chấn thương do nhát đâm từ dao.
He sustained a stab wound from a knife.
- 2
Vết nhát đâm cần được xử lý kịp thời để tránh nhiễm trùng.
The stab wound needs prompt treatment to prevent infection.
Ghi chú dùng từ nhát đâm
Nhát đâm là vết thương do đâm bằng vật nhọn, thường liên quan đến vết thương sâu và có thể gây chảy máu nhiều. Các thuật ngữ liên quan: 'knife wound' (vết thương dao), 'penetrating injury' (chấn thương xuyên thủng), 'laceration' (vết rách).
Video minh hoạ nhát đâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhát đâm
Câu hỏi thường gặp về "nhát đâm"
Nhát đâm tiếng Anh là gì?
Nhát đâm tiếng Anh là "stab wound" (danh từ), nghĩa là: Vết thương do đâm bằng vật nhọn hoặc sắc gây ra.
"stab wound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stab wound" nghĩa tiếng Việt là "nhát đâm". Nhát đâm là vết thương do đâm bằng vật nhọn, thường liên quan đến vết thương sâu và có thể gây chảy máu nhiều.
Phát âm "stab wound" như thế nào?
"stab wound" có phiên âm IPA /stæb wuːnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stab wound"?
He sustained a stab wound from a knife. — Anh ấy bị chấn thương do nhát đâm từ dao.