The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vết thương lòng tiếng Anh là gì?

vết thương lòng tiếng Anh là emotional wound /ɪˈməʊʃənəl wuːnd/. Vết thương về mặt cảm xúc hoặc tâm hồn do tổn thương tinh thần gây ra.

Hình minh hoạ "vết thương lòng" tiếng Anh là "emotional wound"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

emotional wound

Danh từ
/ɪˈməʊʃənəl wuːnd/

Ví dụ câu với vết thương lòng / emotional wound

  1. 1

    Anh ấy vẫn còn đau đớn vì vết thương lòng từ quá khứ.

    He is still hurt by the emotional wound from the past.

  2. 2

    Vết thương lòng có thể mất nhiều thời gian để lành.

    An emotional wound can take a long time to heal.

Ghi chú dùng từ vết thương lòng

Vết thương lòng là tổn thương về cảm xúc, liên quan đến tâm trạng hoặc tinh thần. Các từ liên quan: 'tổn thương' (damage), 'đau đớn' (pain), 'tâm trạng' (mood).

Video minh hoạ vết thương lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vết thương lòng

Câu hỏi thường gặp về "vết thương lòng"

Vết thương lòng tiếng Anh là gì?

Vết thương lòng tiếng Anh là "emotional wound" (danh từ), nghĩa là: Vết thương về mặt cảm xúc hoặc tâm hồn do tổn thương tinh thần gây ra.

"emotional wound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"emotional wound" nghĩa tiếng Việt là "vết thương lòng". Vết thương lòng là tổn thương về cảm xúc, liên quan đến tâm trạng hoặc tinh thần.

Phát âm "emotional wound" như thế nào?

"emotional wound" có phiên âm IPA /ɪˈməʊʃənəl wuːnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "emotional wound"?

He is still hurt by the emotional wound from the past. — Anh ấy vẫn còn đau đớn vì vết thương lòng từ quá khứ.