Tiếng Việt
Băng bó vết thương tiếng Anh là gì?
băng bó vết thương tiếng Anh là bandage a wound /ˈbændɪʤ ə wund/. đặt băng lên vết thương để giữ vết thương sạch sẽ và giúp lành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bandage a wound
Ví dụ câu với băng bó vết thương / bandage a wound
- 1
Bạn cần băng bó vết thương để tránh nhiễm trùng.
You need to bandage the wound to prevent infection.
- 2
Cô ấy đã băng bó vết thương của mình sau khi bị trầy xước.
She bandaged her wound after getting scratched.
Ghi chú dùng từ băng bó vết thương
Băng bó là hành động dùng băng hoặc vật liệu để giữ vết thương sạch sẽ và hỗ trợ quá trình lành. Các từ liên quan gồm 'dress' (băng bó, bết vết thương), 'sterile' (tinh khiết, vô trùng), 'wound' (vết thương).
Video minh hoạ băng bó vết thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với băng bó vết thương
Câu hỏi thường gặp về "băng bó vết thương"
Băng bó vết thương tiếng Anh là gì?
Băng bó vết thương tiếng Anh là "bandage a wound" (động từ), nghĩa là: đặt băng lên vết thương để giữ vết thương sạch sẽ và giúp lành.
"bandage a wound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bandage a wound" nghĩa tiếng Việt là "băng bó vết thương". Băng bó là hành động dùng băng hoặc vật liệu để giữ vết thương sạch sẽ và hỗ trợ quá trình lành.
Phát âm "bandage a wound" như thế nào?
"bandage a wound" có phiên âm IPA /ˈbændɪʤ ə wund/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bandage a wound"?
You need to bandage the wound to prevent infection. — Bạn cần băng bó vết thương để tránh nhiễm trùng.