Tiếng Việt
Rửa vết thương tiếng Anh là gì?
rửa vết thương tiếng Anh là clean a wound /kliːn ə wuːnd/. Làm sạch vết thương để tránh nhiễm trùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clean a wound
Ví dụ câu với rửa vết thương / clean a wound
- 1
Bạn cần rửa vết thương kỹ để tránh nhiễm trùng.
You need to clean the wound thoroughly to prevent infection.
- 2
Sau khi bị trầy xước, cô ấy đã rửa vết thương và bôi thuốc.
After scratching herself, she washed the wound and applied medicine.
Ghi chú dùng từ rửa vết thương
Rửa vết thương là hành động làm sạch vết trầy xước hoặc vết cắt để ngăn ngừa nhiễm trùng. Các từ liên quan: 'disinfect' (khử trùng), 'bandage' (băng bó), 'infection' (nhiễm trùng).
Video minh hoạ rửa vết thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rửa vết thương
Câu hỏi thường gặp về "rửa vết thương"
Rửa vết thương tiếng Anh là gì?
Rửa vết thương tiếng Anh là "clean a wound" (động từ), nghĩa là: Làm sạch vết thương để tránh nhiễm trùng.
"clean a wound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clean a wound" nghĩa tiếng Việt là "rửa vết thương". Rửa vết thương là hành động làm sạch vết trầy xước hoặc vết cắt để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Phát âm "clean a wound" như thế nào?
"clean a wound" có phiên âm IPA /kliːn ə wuːnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clean a wound"?
You need to clean the wound thoroughly to prevent infection. — Bạn cần rửa vết thương kỹ để tránh nhiễm trùng.