Tiếng Việt
Bệnh cấp tính tiếng Anh là gì?
bệnh cấp tính tiếng Anh là acute illness /əˈkjuːt ˈɪlnɪs/. Bệnh cấp tính là loại bệnh có diễn biến nhanh, triệu chứng rõ ràng và kéo dài trong thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acute illness
Ví dụ câu với bệnh cấp tính / acute illness
- 1
Bệnh viêm phổi cấp tính cần được điều trị kịp thời.
Acute pneumonia requires prompt treatment.
- 2
Các triệu chứng của bệnh cấp tính thường xuất hiện đột ngột.
Symptoms of acute illness often appear suddenly.
Ghi chú dùng từ bệnh cấp tính
Bệnh cấp tính khác với bệnh mãn tính (chronic illness). Các thuật ngữ liên quan gồm có 'acute' (cấp tính), 'chronic' (mãn tính), và 'severity' (mức độ nghiêm trọng).
Video minh hoạ bệnh cấp tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh cấp tính
Câu hỏi thường gặp về "bệnh cấp tính"
Bệnh cấp tính tiếng Anh là gì?
Bệnh cấp tính tiếng Anh là "acute illness" (danh từ), nghĩa là: Bệnh cấp tính là loại bệnh có diễn biến nhanh, triệu chứng rõ ràng và kéo dài trong thời gian ngắn.
"acute illness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acute illness" nghĩa tiếng Việt là "bệnh cấp tính". Bệnh cấp tính khác với bệnh mãn tính (chronic illness).
Phát âm "acute illness" như thế nào?
"acute illness" có phiên âm IPA /əˈkjuːt ˈɪlnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acute illness"?
Acute pneumonia requires prompt treatment. — Bệnh viêm phổi cấp tính cần được điều trị kịp thời.