Tiếng Việt
Cấp tính tiếng Anh là gì?
cấp tính tiếng Anh là acute /əˈkjut/. Dùng để mô tả tình trạng bệnh hoặc triệu chứng xuất hiện đột ngột, dữ dội và kéo dài trong thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acute
Ví dụ câu với cấp tính / acute
- 1
Bệnh nhân mắc bệnh cấp tính cần điều trị nhanh chóng.
The patient has an acute illness that requires prompt treatment.
- 2
Triệu chứng cấp tính của bệnh này thường rất rõ ràng.
The acute symptoms of this disease are usually very evident.
Ghi chú dùng từ cấp tính
Cấp tính mô tả tình trạng xảy ra đột ngột và dữ dội, thường cần xử lý nhanh chóng. Các từ liên quan: chronic (mãn tính), sudden (đột ngột), severe (nghiêm trọng).
Video minh hoạ cấp tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cấp tính
Câu hỏi thường gặp về "cấp tính"
Cấp tính tiếng Anh là gì?
Cấp tính tiếng Anh là "acute" (tính từ), nghĩa là: Dùng để mô tả tình trạng bệnh hoặc triệu chứng xuất hiện đột ngột, dữ dội và kéo dài trong thời gian ngắn.
"acute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acute" nghĩa tiếng Việt là "cấp tính". Cấp tính mô tả tình trạng xảy ra đột ngột và dữ dội, thường cần xử lý nhanh chóng.
Phát âm "acute" như thế nào?
"acute" có phiên âm IPA /əˈkjut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acute"?
The patient has an acute illness that requires prompt treatment. — Bệnh nhân mắc bệnh cấp tính cần điều trị nhanh chóng.