The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhảy xổ tiếng Anh là gì?

nhảy xổ tiếng Anh là Pounce /paʊns/. Nhảy xổ là hành động nhảy nhanh và đột ngột về phía ai đó hoặc cái gì đó để bắt hoặc tấn công.

Hình minh hoạ "nhảy xổ" tiếng Anh là "Pounce"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pounce

Động từ
/paʊns/

Ví dụ câu với nhảy xổ / Pounce

  1. 1

    Con mèo nhảy xổ vào con chuột để bắt nó.

    The cat pounced on the mouse to catch it.

  2. 2

    Chú chó nhảy xổ vào chủ nhân khi thấy chủ về nhà.

    The dog pounced on its owner when it saw him come home.

Ghi chú dùng từ nhảy xổ

Pounce là hành động nhảy đột ngột để bắt hoặc tấn công. Các từ liên quan: 'leap' (nhảy xa), 'attack' (tấn công), 'capture' (bắt giữ).

Video minh hoạ nhảy xổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhảy xổ

Câu hỏi thường gặp về "nhảy xổ"

Nhảy xổ tiếng Anh là gì?

Nhảy xổ tiếng Anh là "Pounce" (động từ), nghĩa là: Nhảy xổ là hành động nhảy nhanh và đột ngột về phía ai đó hoặc cái gì đó để bắt hoặc tấn công.

"Pounce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pounce" nghĩa tiếng Việt là "nhảy xổ". Pounce là hành động nhảy đột ngột để bắt hoặc tấn công.

Phát âm "Pounce" như thế nào?

"Pounce" có phiên âm IPA /paʊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pounce"?

The cat pounced on the mouse to catch it. — Con mèo nhảy xổ vào con chuột để bắt nó.