Tiếng Việt
Nhảy xa tiếng Anh là gì?
nhảy xa tiếng Anh là Long jump /lɒŋ dʒʌmp/. Môn thể thao nhảy xa, trong đó vận động viên cố gắng nhảy xa nhất có thể từ vạch xuất phát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Long jump
Ví dụ câu với nhảy xa / Long jump
- 1
Anh ấy đã giành huy chương vàng trong môn nhảy xa tại Olympic.
He won the gold medal in the long jump at the Olympics.
- 2
Kỹ thuật nhảy xa đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa chân và tay.
The long jump technique requires precise coordination between the legs and arms.
Ghi chú dùng từ nhảy xa
Nhảy xa là môn thể thao điền kinh, liên quan đến các thuật ngữ như 'sprint' (chạy nước rút), 'triple jump' (nhảy ba bước), và 'athletics' (điền kinh).
Video minh hoạ nhảy xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy xa
Câu hỏi thường gặp về "nhảy xa"
Nhảy xa tiếng Anh là gì?
Nhảy xa tiếng Anh là "Long jump" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao nhảy xa, trong đó vận động viên cố gắng nhảy xa nhất có thể từ vạch xuất phát.
"Long jump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Long jump" nghĩa tiếng Việt là "nhảy xa". Nhảy xa là môn thể thao điền kinh, liên quan đến các thuật ngữ như 'sprint' (chạy nước rút), 'triple jump' (nhảy ba bước), và 'athletics' (điền kinh).
Phát âm "Long jump" như thế nào?
"Long jump" có phiên âm IPA /lɒŋ dʒʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Long jump"?
He won the gold medal in the long jump at the Olympics. — Anh ấy đã giành huy chương vàng trong môn nhảy xa tại Olympic.