The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhảy đương đại tiếng Anh là gì?

nhảy đương đại tiếng Anh là contemporary dance /kənˈtɛmpəˌrɛri dæns/. Múa đương đại là hình thức múa hiện đại thể hiện cảm xúc và ý tưởng qua các kỹ thuật sáng tạo và đa dạng.

Hình minh hoạ "nhảy đương đại" tiếng Anh là "contemporary dance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

contemporary dance

Danh từ
/kənˈtɛmpəˌrɛri dæns/

Ví dụ câu với nhảy đương đại / contemporary dance

  1. 1

    Cô ấy thích học múa đương đại để thể hiện cảm xúc cá nhân.

    She enjoys learning contemporary dance to express her personal feelings.

  2. 2

    Buổi biểu diễn múa đương đại thu hút nhiều khán giả trẻ.

    The contemporary dance performance attracted many young audiences.

Ghi chú dùng từ nhảy đương đại

Múa đương đại là một loại hình nghệ thuật múa hiện đại, thường kết hợp các kỹ thuật sáng tạo và phá cách. Các thuật ngữ liên quan: 'modern dance' (múa hiện đại), 'expression' (biểu cảm), 'choreography' (dàn dựng).

Video minh hoạ nhảy đương đại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhảy đương đại

Câu hỏi thường gặp về "nhảy đương đại"

Nhảy đương đại tiếng Anh là gì?

Nhảy đương đại tiếng Anh là "contemporary dance" (danh từ), nghĩa là: Múa đương đại là hình thức múa hiện đại thể hiện cảm xúc và ý tưởng qua các kỹ thuật sáng tạo và đa dạng.

"contemporary dance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"contemporary dance" nghĩa tiếng Việt là "nhảy đương đại". Múa đương đại là một loại hình nghệ thuật múa hiện đại, thường kết hợp các kỹ thuật sáng tạo và phá cách.

Phát âm "contemporary dance" như thế nào?

"contemporary dance" có phiên âm IPA /kənˈtɛmpəˌrɛri dæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "contemporary dance"?

She enjoys learning contemporary dance to express her personal feelings. — Cô ấy thích học múa đương đại để thể hiện cảm xúc cá nhân.