Tiếng Việt
Nhảy khỏi cái gì tiếng Anh là gì?
nhảy khỏi cái gì tiếng Anh là Jump off /dʒʌmp ɒf/. nhảy ra khỏi một vật thể hoặc vị trí nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jump off
Ví dụ câu với nhảy khỏi cái gì / Jump off
- 1
Cậu ấy đã nhảy khỏi xe khi gặp tai nạn.
He jumped off the bike during the accident.
- 2
Chúng tôi phải nhảy khỏi tàu khi có cháy.
We had to jump off the train when there was a fire.
Ghi chú dùng từ nhảy khỏi cái gì
Đây là hành động rời khỏi một vật thể hoặc vị trí bằng cách nhảy. Các từ liên quan: 'leap off' (nhảy khỏi), 'descend' (hạ xuống), 'fall off' (ngã khỏi).
Video minh hoạ nhảy khỏi cái gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy khỏi cái gì
Câu hỏi thường gặp về "nhảy khỏi cái gì"
Nhảy khỏi cái gì tiếng Anh là gì?
Nhảy khỏi cái gì tiếng Anh là "Jump off" (động từ), nghĩa là: nhảy ra khỏi một vật thể hoặc vị trí nào đó.
"Jump off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jump off" nghĩa tiếng Việt là "nhảy khỏi cái gì". Đây là hành động rời khỏi một vật thể hoặc vị trí bằng cách nhảy.
Phát âm "Jump off" như thế nào?
"Jump off" có phiên âm IPA /dʒʌmp ɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jump off"?
He jumped off the bike during the accident. — Cậu ấy đã nhảy khỏi xe khi gặp tai nạn.