Tiếng Việt
Nhảy cầu tiếng Anh là gì?
nhảy cầu tiếng Anh là Bridge diving /brɪdʒ ˈdaɪvɪŋ/. Hoạt động nhảy từ cầu xuống nước để giải trí hoặc thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bridge diving
Ví dụ câu với nhảy cầu / Bridge diving
- 1
He loves bridge diving during the summer vacation.
Anh ấy thích nhảy cầu vào mùa hè.
- 2
Bridge diving requires courage and skill.
Nhảy cầu đòi hỏi sự can đảm và kỹ năng.
Ghi chú dùng từ nhảy cầu
Bridge diving là môn thể thao mạo hiểm liên quan đến việc nhảy từ cầu xuống nước. Các thuật ngữ liên quan: 'diving' (nhảy dù), 'water sports' (thể thao dưới nước), 'adventure' (phiêu lưu).
Video minh hoạ nhảy cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy cầu
Câu hỏi thường gặp về "nhảy cầu"
Nhảy cầu tiếng Anh là gì?
Nhảy cầu tiếng Anh là "Bridge diving" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động nhảy từ cầu xuống nước để giải trí hoặc thi đấu.
"Bridge diving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bridge diving" nghĩa tiếng Việt là "nhảy cầu". Bridge diving là môn thể thao mạo hiểm liên quan đến việc nhảy từ cầu xuống nước.
Phát âm "Bridge diving" như thế nào?
"Bridge diving" có phiên âm IPA /brɪdʒ ˈdaɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bridge diving"?
Anh ấy thích nhảy cầu vào mùa hè. — He loves bridge diving during the summer vacation.