Tiếng Việt
Nhảy sạp tiếng Anh là gì?
nhảy sạp tiếng Anh là cheraw dance /ˈtʃerɑ dæns/. Múa sạp là một loại hình múa truyền thống của Việt Nam, thường diễn ra trong các lễ hội hoặc dịp đặc biệt, với các bước nhảy theo nhịp điệu của trống và nhạc dân tộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cheraw dance
Ví dụ câu với nhảy sạp / cheraw dance
- 1
Trong lễ hội, nhóm trẻ em đã biểu diễn múa sạp rất sôi động.
During the festival, the children performed a lively cheraw dance.
- 2
Múa sạp thể hiện nét đẹp văn hóa truyền thống của cộng đồng địa phương.
Cheraw dance showcases the traditional cultural beauty of the local community.
Ghi chú dùng từ nhảy sạp
Múa sạp là một dạng múa dân gian của Việt Nam, liên quan đến các hoạt động văn hóa cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'folk dance' (múa dân gian), 'festival' (lễ hội), 'traditional music' (nhạc truyền thống).
Video minh hoạ nhảy sạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy sạp
Câu hỏi thường gặp về "nhảy sạp"
Nhảy sạp tiếng Anh là gì?
Nhảy sạp tiếng Anh là "cheraw dance" (danh từ), nghĩa là: Múa sạp là một loại hình múa truyền thống của Việt Nam, thường diễn ra trong các lễ hội hoặc dịp đặc biệt, với các bước nhảy theo nhịp điệu của trống và nhạc dân tộc.
"cheraw dance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cheraw dance" nghĩa tiếng Việt là "nhảy sạp". Múa sạp là một dạng múa dân gian của Việt Nam, liên quan đến các hoạt động văn hóa cộng đồng.
Phát âm "cheraw dance" như thế nào?
"cheraw dance" có phiên âm IPA /ˈtʃerɑ dæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cheraw dance"?
During the festival, the children performed a lively cheraw dance. — Trong lễ hội, nhóm trẻ em đã biểu diễn múa sạp rất sôi động.