The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiệt độ phòng tiếng Anh là gì?

nhiệt độ phòng tiếng Anh là room temperature /ruːm ˈtɛmprɪʧə/. Nhiệt độ trung bình của không khí trong phòng, thường khoảng 20-25°C.

Hình minh hoạ "nhiệt độ phòng" tiếng Anh là "room temperature"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

room temperature

Danh từ
/ruːm ˈtɛmprɪʧə/

Ví dụ câu với nhiệt độ phòng / room temperature

  1. 1

    Bạn nên để sữa ở nhiệt độ phòng trước khi dùng.

    You should leave the milk at room temperature before using.

  2. 2

    Nhiệt độ phòng thích hợp để lưu trữ rượu vang là khoảng 18°C.

    The suitable room temperature for storing wine is about 18°C.

Ghi chú dùng từ nhiệt độ phòng

Nhiệt độ phòng đề cập đến nhiệt độ trung bình trong phòng, thường dùng trong nấu ăn và lưu trữ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ambient temperature' (nhiệt độ môi trường), 'body temperature' (nhiệt độ cơ thể), 'thermometer' (nhiệt kế).

Video minh hoạ nhiệt độ phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiệt độ phòng

Câu hỏi thường gặp về "nhiệt độ phòng"

Nhiệt độ phòng tiếng Anh là gì?

Nhiệt độ phòng tiếng Anh là "room temperature" (danh từ), nghĩa là: Nhiệt độ trung bình của không khí trong phòng, thường khoảng 20-25°C.

"room temperature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"room temperature" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt độ phòng". Nhiệt độ phòng đề cập đến nhiệt độ trung bình trong phòng, thường dùng trong nấu ăn và lưu trữ.

Phát âm "room temperature" như thế nào?

"room temperature" có phiên âm IPA /ruːm ˈtɛmprɪʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "room temperature"?

You should leave the milk at room temperature before using. — Bạn nên để sữa ở nhiệt độ phòng trước khi dùng.