The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đo nhiệt độ tiếng Anh là gì?

đo nhiệt độ tiếng Anh là measure the temperature /ˈmɛʒər ðə ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/. đo mức độ nhiệt độ của vật thể hoặc môi trường bằng dụng cụ phù hợp.

Hình minh hoạ "đo nhiệt độ" tiếng Anh là "measure the temperature"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

measure the temperature

Động từ
/ˈmɛʒər ðə ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/

Ví dụ câu với đo nhiệt độ / measure the temperature

  1. 1

    Tôi dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ của nước sôi.

    I used a thermometer to measure the temperature of the boiling water.

  2. 2

    Chúng ta cần đo nhiệt độ phòng để điều chỉnh điều hòa.

    We need to measure the room temperature to adjust the air conditioner.

Ghi chú dùng từ đo nhiệt độ

Đo nhiệt độ là hành động sử dụng dụng cụ như nhiệt kế để xác định mức độ nhiệt. Các từ liên quan gồm có 'thermometer' (nhiệt kế), 'temperature' (nhiệt độ), 'sensor' (cảm biến nhiệt).

Video minh hoạ đo nhiệt độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đo nhiệt độ

Câu hỏi thường gặp về "đo nhiệt độ"

Đo nhiệt độ tiếng Anh là gì?

Đo nhiệt độ tiếng Anh là "measure the temperature" (động từ), nghĩa là: đo mức độ nhiệt độ của vật thể hoặc môi trường bằng dụng cụ phù hợp.

"measure the temperature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"measure the temperature" nghĩa tiếng Việt là "đo nhiệt độ". Đo nhiệt độ là hành động sử dụng dụng cụ như nhiệt kế để xác định mức độ nhiệt.

Phát âm "measure the temperature" như thế nào?

"measure the temperature" có phiên âm IPA /ˈmɛʒər ðə ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "measure the temperature"?

I used a thermometer to measure the temperature of the boiling water. — Tôi dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ của nước sôi.