Tiếng Việt
Nhiệt độ không khí tiếng Anh là gì?
nhiệt độ không khí tiếng Anh là air temperature /ɛr ˈtɛmpərtʃər/. Nhiệt độ của không khí, đo bằng nhiệt kế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
air temperature
Ví dụ câu với nhiệt độ không khí / air temperature
- 1
Hôm nay nhiệt độ không khí cao hơn bình thường.
Today, the air temperature is higher than usual.
- 2
Chúng ta cần theo dõi nhiệt độ không khí để dự báo thời tiết.
We need to monitor the air temperature to forecast the weather.
Ghi chú dùng từ nhiệt độ không khí
Nhiệt độ không khí đề cập đến mức độ nóng hoặc lạnh của không khí, liên quan đến các thuật ngữ như nhiệt độ môi trường, nhiệt độ bầu khí quyển, và nhiệt độ đo bằng nhiệt kế.
Video minh hoạ nhiệt độ không khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệt độ không khí
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt độ không khí"
Nhiệt độ không khí tiếng Anh là gì?
Nhiệt độ không khí tiếng Anh là "air temperature" (danh từ), nghĩa là: Nhiệt độ của không khí, đo bằng nhiệt kế.
"air temperature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"air temperature" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt độ không khí". Nhiệt độ không khí đề cập đến mức độ nóng hoặc lạnh của không khí, liên quan đến các thuật ngữ như nhiệt độ môi trường, nhiệt độ bầu khí quyển, và nhiệt độ đo bằng nhiệt kế.
Phát âm "air temperature" như thế nào?
"air temperature" có phiên âm IPA /ɛr ˈtɛmpərtʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "air temperature"?
Today, the air temperature is higher than usual. — Hôm nay nhiệt độ không khí cao hơn bình thường.