The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiệt giai Kelvin (K) tiếng Anh là gì?

nhiệt giai Kelvin (K) tiếng Anh là the Kelvin scale /ðə ˈkɛlvɪn skeɪl/. Thang đo nhiệt độ dựa trên nhiệt độ của điểm không của nước và điểm sôi của nước ở áp suất tiêu chuẩn, đo bằng đơn vị Kelvin (K).

Hình minh hoạ "nhiệt giai Kelvin (K)" tiếng Anh là "the Kelvin scale"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the Kelvin scale

Danh từ
/ðə ˈkɛlvɪn skeɪl/

Ví dụ câu với nhiệt giai Kelvin (K) / the Kelvin scale

  1. 1

    Nhiệt độ của nước sôi là 100 độ Celsius, tương đương 373.15 Kelvin.

    The boiling point of water is 100 degrees Celsius, which is 373.15 Kelvin.

  2. 2

    Nhiệt độ của không gian vũ trụ rất thấp, gần 3 Kelvin.

    The temperature of outer space is extremely low, close to 3 Kelvin.

Ghi chú dùng từ nhiệt giai Kelvin (K)

Kelvin là đơn vị đo nhiệt độ trong hệ SI, bắt nguồn từ nhà khoa học Lord Kelvin. Các thuật ngữ liên quan: Celsius (độ C), Fahrenheit (độ F), nhiệt độ (temperature).

Video minh hoạ nhiệt giai Kelvin (K)

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiệt giai Kelvin (K)

Câu hỏi thường gặp về "nhiệt giai Kelvin (K)"

Nhiệt giai Kelvin (K) tiếng Anh là gì?

Nhiệt giai Kelvin (K) tiếng Anh là "the Kelvin scale" (danh từ), nghĩa là: Thang đo nhiệt độ dựa trên nhiệt độ của điểm không của nước và điểm sôi của nước ở áp suất tiêu chuẩn, đo bằng đơn vị Kelvin (K).

"the Kelvin scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the Kelvin scale" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt giai Kelvin (K)". Kelvin là đơn vị đo nhiệt độ trong hệ SI, bắt nguồn từ nhà khoa học Lord Kelvin.

Phát âm "the Kelvin scale" như thế nào?

"the Kelvin scale" có phiên âm IPA /ðə ˈkɛlvɪn skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the Kelvin scale"?

The boiling point of water is 100 degrees Celsius, which is 373.15 Kelvin. — Nhiệt độ của nước sôi là 100 độ Celsius, tương đương 373.15 Kelvin.