The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiều bên tiếng Anh là gì?

nhiều bên tiếng Anh là multilateral /ˌmʌl.tɪˈlæt.ər.əl/. Liên quan đến nhiều bên hoặc quốc gia cùng tham gia vào một hoạt động hoặc thỏa thuận.

Hình minh hoạ "nhiều bên" tiếng Anh là "multilateral"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

multilateral

Tính từ
/ˌmʌl.tɪˈlæt.ər.əl/

Ví dụ câu với nhiều bên / multilateral

  1. 1

    Các cuộc đàm phán multilateral thường kéo dài hơn do nhiều bên tham gia.

    Multilateral negotiations often take longer because many parties are involved.

  2. 2

    Hiệp ước multilateral nhằm thúc đẩy hợp tác quốc tế.

    The multilateral treaty aims to promote international cooperation.

Ghi chú dùng từ nhiều bên

Từ 'multilateral' mô tả các hoạt động hoặc thỏa thuận có sự tham gia của nhiều bên, như 'multilateral agreement' (hiệp ước đa phương). Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bilateral' (song phương), 'multinational' (đa quốc gia), và 'cooperation' (hợp tác).

Video minh hoạ nhiều bên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiều bên

Câu hỏi thường gặp về "nhiều bên"

Nhiều bên tiếng Anh là gì?

Nhiều bên tiếng Anh là "multilateral" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến nhiều bên hoặc quốc gia cùng tham gia vào một hoạt động hoặc thỏa thuận.

"multilateral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"multilateral" nghĩa tiếng Việt là "nhiều bên". Từ 'multilateral' mô tả các hoạt động hoặc thỏa thuận có sự tham gia của nhiều bên, như 'multilateral agreement' (hiệp ước đa phương).

Phát âm "multilateral" như thế nào?

"multilateral" có phiên âm IPA /ˌmʌl.tɪˈlæt.ər.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "multilateral"?

Multilateral negotiations often take longer because many parties are involved. — Các cuộc đàm phán multilateral thường kéo dài hơn do nhiều bên tham gia.