Tiếng Việt
Nhiều gió tiếng Anh là gì?
nhiều gió tiếng Anh là windy /ˈwɪndi/. Có nhiều gió, thường gây cảm giác lạnh hoặc mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
windy
Ví dụ câu với nhiều gió / windy
- 1
Hôm nay trời rất nhiều gió, chúng ta nên mang áo khoác.
Today is very windy, we should wear jackets.
- 2
Gió mạnh làm cây cối đung đưa.
The strong wind makes the trees sway.
Ghi chú dùng từ nhiều gió
Từ 'windy' mô tả thời tiết có nhiều gió. Các từ liên quan gồm 'breeze' (gió nhẹ), 'storm' (bão), 'gust' (cơn gió mạnh).
Video minh hoạ nhiều gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiều gió
Câu hỏi thường gặp về "nhiều gió"
Nhiều gió tiếng Anh là gì?
Nhiều gió tiếng Anh là "windy" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều gió, thường gây cảm giác lạnh hoặc mạnh.
"windy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"windy" nghĩa tiếng Việt là "nhiều gió". Từ 'windy' mô tả thời tiết có nhiều gió.
Phát âm "windy" như thế nào?
"windy" có phiên âm IPA /ˈwɪndi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "windy"?
Today is very windy, we should wear jackets. — Hôm nay trời rất nhiều gió, chúng ta nên mang áo khoác.