The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiều bột tiếng Anh là gì?

Nhiều bột tiếng Anh là Powdery /ˈpaʊdəri/. Có đặc điểm giống bột, mịn và khô như bột.

Hình minh hoạ "Nhiều bột" tiếng Anh là "Powdery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Powdery

Tính từ
/ˈpaʊdəri/

Ví dụ câu với Nhiều bột / Powdery

  1. 1

    Bàn phấn phủ rất powdery, dễ rơi bụi.

    The surface of the cake was powdery and light.

  2. 2

    Chất bột này rất powdery, cần cẩn thận khi xử lý.

    This powdery substance should be handled carefully.

Ghi chú dùng từ Nhiều bột

Từ này mô tả đặc tính giống bột, mịn và dễ rơi bụi. Các từ liên quan gồm 'fluffy' (bông xốp), 'dusty' (bụi bặm), 'fine' (mịn).

Video minh hoạ Nhiều bột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nhiều bột

Câu hỏi thường gặp về "Nhiều bột"

Nhiều bột tiếng Anh là gì?

Nhiều bột tiếng Anh là "Powdery" (tính từ), nghĩa là: Có đặc điểm giống bột, mịn và khô như bột.

"Powdery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Powdery" nghĩa tiếng Việt là "Nhiều bột". Từ này mô tả đặc tính giống bột, mịn và dễ rơi bụi.

Phát âm "Powdery" như thế nào?

"Powdery" có phiên âm IPA /ˈpaʊdəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Powdery"?

The surface of the cake was powdery and light. — Bàn phấn phủ rất powdery, dễ rơi bụi.