The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiều màu tiếng Anh là gì?

nhiều màu tiếng Anh là multicolored /ˌmʌl.tiˈkʌl.əd/. đa sắc, có nhiều màu sắc khác nhau.

Hình minh hoạ "nhiều màu" tiếng Anh là "multicolored"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

multicolored

Tính từ
/ˌmʌl.tiˈkʌl.əd/

Ví dụ câu với nhiều màu / multicolored

  1. 1

    Chiếc váy này rất nhiều màu, phù hợp cho lễ hội.

    This dress is very multicolored, suitable for festivals.

  2. 2

    Bức tranh nhiều màu này thu hút mọi ánh nhìn.

    This multicolored painting attracts everyone's attention.

Ghi chú dùng từ nhiều màu

Từ này mô tả vật có nhiều màu sắc. Các từ liên quan gồm 'colorful' (đa sắc), 'vibrant' (sinh động), 'bright' (sáng sủa).

Video minh hoạ nhiều màu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiều màu

Câu hỏi thường gặp về "nhiều màu"

Nhiều màu tiếng Anh là gì?

Nhiều màu tiếng Anh là "multicolored" (tính từ), nghĩa là: đa sắc, có nhiều màu sắc khác nhau.

"multicolored" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"multicolored" nghĩa tiếng Việt là "nhiều màu". Từ này mô tả vật có nhiều màu sắc.

Phát âm "multicolored" như thế nào?

"multicolored" có phiên âm IPA /ˌmʌl.tiˈkʌl.əd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "multicolored"?

This dress is very multicolored, suitable for festivals. — Chiếc váy này rất nhiều màu, phù hợp cho lễ hội.