Tiếng Việt
Nhìn chòng chọc tiếng Anh là gì?
nhìn chòng chọc tiếng Anh là lock eyes with /lɑk aɪz wɪð/. Nhìn chằm chằm vào ai đó một cách tập trung và lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lock eyes with
Ví dụ câu với nhìn chòng chọc / lock eyes with
- 1
Cô ấy đã lock eyes with anh ấy trong suốt buổi họp.
She locked eyes with him throughout the meeting.
- 2
Họ đã lock eyes khi gặp nhau lần đầu tiên.
They locked eyes when they first met.
Ghi chú dùng từ nhìn chòng chọc
Diễn tả hành động nhìn chằm chằm vào ai đó một cách tập trung. Các từ liên quan: stare (nhìn chằm chằm), gaze (dáng nhìn), glare (nhìn giận dữ).
Video minh hoạ nhìn chòng chọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhìn chòng chọc
Câu hỏi thường gặp về "nhìn chòng chọc"
Nhìn chòng chọc tiếng Anh là gì?
Nhìn chòng chọc tiếng Anh là "lock eyes with" (động từ), nghĩa là: Nhìn chằm chằm vào ai đó một cách tập trung và lâu dài.
"lock eyes with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lock eyes with" nghĩa tiếng Việt là "nhìn chòng chọc". Diễn tả hành động nhìn chằm chằm vào ai đó một cách tập trung.
Phát âm "lock eyes with" như thế nào?
"lock eyes with" có phiên âm IPA /lɑk aɪz wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lock eyes with"?
She locked eyes with him throughout the meeting. — Cô ấy đã lock eyes with anh ấy trong suốt buổi họp.