The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhìn qua cửa sổ tiếng Anh là gì?

nhìn qua cửa sổ tiếng Anh là look through the window /lʊk θru ðə ˈwɪndoʊ/. nhìn ra ngoài qua cửa sổ để quan sát cảnh vật bên ngoài.

Hình minh hoạ "nhìn qua cửa sổ" tiếng Anh là "look through the window"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

look through the window

Động từ
/lʊk θru ðə ˈwɪndoʊ/

Ví dụ câu với nhìn qua cửa sổ / look through the window

  1. 1

    Cô ấy thích nhìn qua cửa sổ để thư giãn.

    She likes to look through the window to relax.

  2. 2

    Chúng tôi nhìn qua cửa sổ để xem thời tiết.

    We looked through the window to check the weather.

Ghi chú dùng từ nhìn qua cửa sổ

Diễn tả hành động nhìn ra ngoài qua cửa sổ để quan sát. Các từ liên quan: 'window' (cửa sổ), 'observe' (quan sát), 'view' (tầm nhìn).

Video minh hoạ nhìn qua cửa sổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhìn qua cửa sổ

Câu hỏi thường gặp về "nhìn qua cửa sổ"

Nhìn qua cửa sổ tiếng Anh là gì?

Nhìn qua cửa sổ tiếng Anh là "look through the window" (động từ), nghĩa là: nhìn ra ngoài qua cửa sổ để quan sát cảnh vật bên ngoài.

"look through the window" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"look through the window" nghĩa tiếng Việt là "nhìn qua cửa sổ". Diễn tả hành động nhìn ra ngoài qua cửa sổ để quan sát.

Phát âm "look through the window" như thế nào?

"look through the window" có phiên âm IPA /lʊk θru ðə ˈwɪndoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "look through the window"?

She likes to look through the window to relax. — Cô ấy thích nhìn qua cửa sổ để thư giãn.