Tiếng Việt
Nhìn thấu tiếng Anh là gì?
nhìn thấu tiếng Anh là see through /si θru/. nhìn rõ bản chất hoặc ý định của ai đó hoặc điều gì đó, thường qua vẻ ngoài hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
see through
Ví dụ câu với nhìn thấu / see through
- 1
Cô ấy nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.
She can see through his lies.
- 2
Anh ấy nhìn thấu mọi thủ đoạn của đối thủ.
He sees through all the tricks of his opponent.
Ghi chú dùng từ nhìn thấu
Nhìn thấu là khả năng hiểu rõ bản chất của người hoặc vật, thường liên quan đến sự tinh ý. Các từ liên quan gồm 'perceive' (nhận thức), 'detect' (phát hiện), 'discern' (phân biệt rõ ràng).
Video minh hoạ nhìn thấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhìn thấu
Câu hỏi thường gặp về "nhìn thấu"
Nhìn thấu tiếng Anh là gì?
Nhìn thấu tiếng Anh là "see through" (động từ), nghĩa là: nhìn rõ bản chất hoặc ý định của ai đó hoặc điều gì đó, thường qua vẻ ngoài hoặc hành động.
"see through" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"see through" nghĩa tiếng Việt là "nhìn thấu". Nhìn thấu là khả năng hiểu rõ bản chất của người hoặc vật, thường liên quan đến sự tinh ý.
Phát âm "see through" như thế nào?
"see through" có phiên âm IPA /si θru/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "see through"?
She can see through his lies. — Cô ấy nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.