Tiếng Việt
Nhịp sống chậm tiếng Anh là gì?
nhịp sống chậm tiếng Anh là slow-paced life /sloʊ peɪst laɪf/. Cuộc sống diễn ra chậm rãi, không vội vàng hoặc xô bồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slow-paced life
Ví dụ câu với nhịp sống chậm / slow-paced life
- 1
Many people seek a slow-paced life to reduce stress.
Nhiều người tìm kiếm một cuộc sống chậm để giảm căng thẳng.
- 2
Living a slow-paced life allows for more reflection and relaxation.
Sống cuộc sống chậm giúp có nhiều thời gian suy nghĩ và thư giãn.
Ghi chú dùng từ nhịp sống chậm
Nghĩa là cuộc sống diễn ra chậm rãi, không vội vàng. Các từ liên quan: 'relaxing' (thư giãn), 'leisurely' (từ tốn), 'unhurried' (không vội vàng).
Video minh hoạ nhịp sống chậm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhịp sống chậm
Câu hỏi thường gặp về "nhịp sống chậm"
Nhịp sống chậm tiếng Anh là gì?
Nhịp sống chậm tiếng Anh là "slow-paced life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống diễn ra chậm rãi, không vội vàng hoặc xô bồ.
"slow-paced life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slow-paced life" nghĩa tiếng Việt là "nhịp sống chậm". Nghĩa là cuộc sống diễn ra chậm rãi, không vội vàng.
Phát âm "slow-paced life" như thế nào?
"slow-paced life" có phiên âm IPA /sloʊ peɪst laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slow-paced life"?
Nhiều người tìm kiếm một cuộc sống chậm để giảm căng thẳng. — Many people seek a slow-paced life to reduce stress.