The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhỏ hơn tiếng Anh là gì?

nhỏ hơn tiếng Anh là Smaller /ˈsmɔːlə/. Ít hơn về kích thước hoặc số lượng so với cái khác.

Hình minh hoạ "nhỏ hơn" tiếng Anh là "Smaller"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Smaller

Tính từ
/ˈsmɔːlə/

Ví dụ câu với nhỏ hơn / Smaller

  1. 1

    This box is smaller than that one.

    Hộp này nhỏ hơn hộp kia.

  2. 2

    She has a smaller car now.

    Cô ấy có một chiếc xe nhỏ hơn bây giờ.

Ghi chú dùng từ nhỏ hơn

Từ này dùng để so sánh kích thước hoặc số lượng, tương đương với 'ít hơn'. Các từ liên quan gồm 'less' (ít hơn về số lượng hoặc mức độ), 'tiny' (rất nhỏ), 'compact' (nhỏ gọn, tiện lợi).

Video minh hoạ nhỏ hơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhỏ hơn

Câu hỏi thường gặp về "nhỏ hơn"

Nhỏ hơn tiếng Anh là gì?

Nhỏ hơn tiếng Anh là "Smaller" (tính từ), nghĩa là: Ít hơn về kích thước hoặc số lượng so với cái khác.

"Smaller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Smaller" nghĩa tiếng Việt là "nhỏ hơn". Từ này dùng để so sánh kích thước hoặc số lượng, tương đương với 'ít hơn'.

Phát âm "Smaller" như thế nào?

"Smaller" có phiên âm IPA /ˈsmɔːlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Smaller"?

Hộp này nhỏ hơn hộp kia. — This box is smaller than that one.