Tiếng Việt
Nhỏ con tiếng Anh là gì?
nhỏ con tiếng Anh là small stature /smɔl ˈstæʧər/. Có vóc dáng nhỏ bé, thấp bé.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
small stature
Ví dụ câu với nhỏ con / small stature
- 1
Cậu ấy là người nhỏ con nhưng rất nhanh nhẹn.
He is small stature but very agile.
- 2
Dù nhỏ con, cô ấy vẫn thể hiện sức mạnh vượt trội.
Despite her small stature, she demonstrates superior strength.
Ghi chú dùng từ nhỏ con
Từ này mô tả vóc dáng nhỏ bé, thấp bé. Các từ liên quan gồm 'short', 'petite', 'tiny' với nghĩa tương tự hoặc liên quan về kích thước và vóc dáng.
Video minh hoạ nhỏ con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhỏ con
Câu hỏi thường gặp về "nhỏ con"
Nhỏ con tiếng Anh là gì?
Nhỏ con tiếng Anh là "small stature" (tính từ), nghĩa là: Có vóc dáng nhỏ bé, thấp bé.
"small stature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"small stature" nghĩa tiếng Việt là "nhỏ con". Từ này mô tả vóc dáng nhỏ bé, thấp bé.
Phát âm "small stature" như thế nào?
"small stature" có phiên âm IPA /smɔl ˈstæʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "small stature"?
He is small stature but very agile. — Cậu ấy là người nhỏ con nhưng rất nhanh nhẹn.