Tiếng Việt
Giữ chân khách hàng tiếng Anh là gì?
giữ chân khách hàng tiếng Anh là Customer retention /ˈkʌstəmə rɪˈtɛnʃən/. Khả năng của doanh nghiệp giữ chân khách hàng cũ để họ tiếp tục mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Customer retention
Ví dụ câu với giữ chân khách hàng / Customer retention
- 1
Chương trình khách hàng thân thiết giúp tăng giữ chân khách hàng.
A loyalty program helps improve customer retention.
- 2
Doanh nghiệp cần chiến lược để giữ chân khách hàng lâu dài.
Businesses need strategies to ensure long-term customer retention.
Ghi chú dùng từ giữ chân khách hàng
Giữ chân khách hàng là việc duy trì mối quan hệ với khách hàng hiện tại để họ tiếp tục mua hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'customer loyalty' (lòng trung thành của khách hàng), 'churn rate' (tỷ lệ mất khách hàng), 'repeat purchase' (mua hàng lặp lại).
Video minh hoạ giữ chân khách hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giữ chân khách hàng
Câu hỏi thường gặp về "giữ chân khách hàng"
Giữ chân khách hàng tiếng Anh là gì?
Giữ chân khách hàng tiếng Anh là "Customer retention" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của doanh nghiệp giữ chân khách hàng cũ để họ tiếp tục mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.
"Customer retention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Customer retention" nghĩa tiếng Việt là "giữ chân khách hàng". Giữ chân khách hàng là việc duy trì mối quan hệ với khách hàng hiện tại để họ tiếp tục mua hàng.
Phát âm "Customer retention" như thế nào?
"Customer retention" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmə rɪˈtɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Customer retention"?
A loyalty program helps improve customer retention. — Chương trình khách hàng thân thiết giúp tăng giữ chân khách hàng.