Tiếng Việt
Giữ chân nhân viên tiếng Anh là gì?
giữ chân nhân viên tiếng Anh là employee retention /ˌɛmplɔɪˈiː rɪˈtɛnʃən/. Việc giữ chân nhân viên để họ không rời bỏ công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
employee retention
Ví dụ câu với giữ chân nhân viên / employee retention
- 1
Chính sách giữ chân nhân viên hiệu quả giúp giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việc.
Effective employee retention strategies help reduce turnover rates.
- 2
Chương trình phúc lợi là một phần quan trọng trong việc giữ chân nhân viên.
Benefit programs are an important part of employee retention.
Ghi chú dùng từ giữ chân nhân viên
Giữ chân nhân viên là quá trình giữ chân nhân viên ở lại công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'retention rate' (tỷ lệ giữ chân), 'turnover' (tỷ lệ nghỉ việc), 'benefits' (phúc lợi).
Video minh hoạ giữ chân nhân viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giữ chân nhân viên
Câu hỏi thường gặp về "giữ chân nhân viên"
Giữ chân nhân viên tiếng Anh là gì?
Giữ chân nhân viên tiếng Anh là "employee retention" (danh từ), nghĩa là: Việc giữ chân nhân viên để họ không rời bỏ công ty hoặc tổ chức.
"employee retention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"employee retention" nghĩa tiếng Việt là "giữ chân nhân viên". Giữ chân nhân viên là quá trình giữ chân nhân viên ở lại công ty.
Phát âm "employee retention" như thế nào?
"employee retention" có phiên âm IPA /ˌɛmplɔɪˈiː rɪˈtɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "employee retention"?
Effective employee retention strategies help reduce turnover rates. — Chính sách giữ chân nhân viên hiệu quả giúp giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việc.