Tiếng Việt
Nhổ răng khôn tiếng Anh là gì?
nhổ răng khôn tiếng Anh là Extract wisdom tooth /ɪkˈstrækt ˈwɪzdəm tuːθ/. Nhổ bỏ răng khôn, răng hàm thứ ba thường mọc lệch hoặc gây đau đớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Extract wisdom tooth
Ví dụ câu với nhổ răng khôn / Extract wisdom tooth
- 1
Bác sĩ sẽ nhổ răng khôn của tôi vào ngày mai.
The dentist will extract my wisdom tooth tomorrow.
- 2
Sau khi nhổ răng khôn, tôi cảm thấy dễ chịu hơn nhiều.
After extracting my wisdom tooth, I felt much better.
Ghi chú dùng từ nhổ răng khôn
Nhổ răng khôn là thủ thuật nha khoa để loại bỏ răng khôn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tooth extraction' (nhổ răng), 'dental surgery' (phẫu thuật nha khoa), 'wisdom teeth' (răng khôn).
Video minh hoạ nhổ răng khôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhổ răng khôn
Câu hỏi thường gặp về "nhổ răng khôn"
Nhổ răng khôn tiếng Anh là gì?
Nhổ răng khôn tiếng Anh là "Extract wisdom tooth" (động từ), nghĩa là: Nhổ bỏ răng khôn, răng hàm thứ ba thường mọc lệch hoặc gây đau đớn.
"Extract wisdom tooth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Extract wisdom tooth" nghĩa tiếng Việt là "nhổ răng khôn". Nhổ răng khôn là thủ thuật nha khoa để loại bỏ răng khôn.
Phát âm "Extract wisdom tooth" như thế nào?
"Extract wisdom tooth" có phiên âm IPA /ɪkˈstrækt ˈwɪzdəm tuːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Extract wisdom tooth"?
The dentist will extract my wisdom tooth tomorrow. — Bác sĩ sẽ nhổ răng khôn của tôi vào ngày mai.