Tiếng Việt
Nhôm đúc tiếng Anh là gì?
Nhôm đúc tiếng Anh là cast aluminum /kæst əˈluːmɪnəm/. Nhôm đúc là hợp kim nhôm được đúc thành hình dạng mong muốn bằng quá trình đúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cast aluminum
Ví dụ câu với Nhôm đúc / cast aluminum
- 1
Chiếc bàn làm từ nhôm đúc rất bền và nhẹ.
The table made of cast aluminum is very durable and lightweight.
- 2
Chúng tôi đã mua một chiếc đèn trang trí bằng nhôm đúc để trang trí sân vườn.
We bought a decorative lamp made of cast aluminum to decorate the garden.
Ghi chú dùng từ Nhôm đúc
Nhôm đúc là hợp kim nhôm được tạo hình qua quá trình đúc. Các thuật ngữ liên quan: hợp kim nhôm (aluminum alloy), đúc (casting), gia công kim loại (metalworking).
Video minh hoạ Nhôm đúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhôm đúc
Câu hỏi thường gặp về "Nhôm đúc"
Nhôm đúc tiếng Anh là gì?
Nhôm đúc tiếng Anh là "cast aluminum" (cụm từ), nghĩa là: Nhôm đúc là hợp kim nhôm được đúc thành hình dạng mong muốn bằng quá trình đúc.
"cast aluminum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cast aluminum" nghĩa tiếng Việt là "Nhôm đúc". Nhôm đúc là hợp kim nhôm được tạo hình qua quá trình đúc.
Phát âm "cast aluminum" như thế nào?
"cast aluminum" có phiên âm IPA /kæst əˈluːmɪnəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cast aluminum"?
The table made of cast aluminum is very durable and lightweight. — Chiếc bàn làm từ nhôm đúc rất bền và nhẹ.