Tiếng Việt
Khung nhôm tiếng Anh là gì?
khung nhôm tiếng Anh là aluminum frame //əˈluːmɪnəm freɪm//. Khung làm bằng hợp kim nhôm, thường dùng để làm khung cửa, cửa sổ hoặc khung xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aluminum frame
Ví dụ câu với khung nhôm / aluminum frame
- 1
Cửa sổ mới có khung nhôm bền và nhẹ.
The new window has a durable and lightweight aluminum frame.
- 2
Chúng tôi đã thay khung nhôm cũ bằng loại mới hơn.
We replaced the old aluminum frame with a newer one.
Ghi chú dùng từ khung nhôm
Khung nhôm là loại khung làm từ hợp kim nhôm, thường dùng trong xây dựng và sản xuất. Các từ liên quan: 'khung cửa' (door frame), 'khung xe' (car frame), 'hợp kim nhôm' (aluminum alloy).
Video minh hoạ khung nhôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khung nhôm
Câu hỏi thường gặp về "khung nhôm"
Khung nhôm tiếng Anh là gì?
Khung nhôm tiếng Anh là "aluminum frame" (danh từ), nghĩa là: Khung làm bằng hợp kim nhôm, thường dùng để làm khung cửa, cửa sổ hoặc khung xe.
"aluminum frame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aluminum frame" nghĩa tiếng Việt là "khung nhôm". Khung nhôm là loại khung làm từ hợp kim nhôm, thường dùng trong xây dựng và sản xuất.
Phát âm "aluminum frame" như thế nào?
"aluminum frame" có phiên âm IPA //əˈluːmɪnəm freɪm//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aluminum frame"?
The new window has a durable and lightweight aluminum frame. — Cửa sổ mới có khung nhôm bền và nhẹ.