The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhớt cầu tiếng Anh là gì?

nhớt cầu tiếng Anh là Differential oil /ˌdɪfəˈrɛnʃəl ɔɪl/. Dầu dùng trong hệ thống cầu của xe để bôi trơn các bộ phận chuyển động.

Hình minh hoạ "nhớt cầu" tiếng Anh là "Differential oil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Differential oil

Danh từ
/ˌdɪfəˈrɛnʃəl ɔɪl/

Ví dụ câu với nhớt cầu / Differential oil

  1. 1

    The mechanic checked the differential oil level in the car.

    Kỹ thuật viên kiểm tra mức dầu nhớt cầu trong xe.

  2. 2

    Regular replacement of differential oil can extend the lifespan of the vehicle.

    Thay dầu nhớt cầu định kỳ có thể kéo dài tuổi thọ của xe.

Ghi chú dùng từ nhớt cầu

Dầu nhớt cầu là loại dầu bôi trơn cho hệ thống cầu của xe hơi. Các thuật ngữ liên quan: 'transmission fluid' (dầu truyền động), 'axle oil' (dầu trục), 'lubricant' (dầu bôi trơn).

Video minh hoạ nhớt cầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhớt cầu

Câu hỏi thường gặp về "nhớt cầu"

Nhớt cầu tiếng Anh là gì?

Nhớt cầu tiếng Anh là "Differential oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu dùng trong hệ thống cầu của xe để bôi trơn các bộ phận chuyển động.

"Differential oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Differential oil" nghĩa tiếng Việt là "nhớt cầu". Dầu nhớt cầu là loại dầu bôi trơn cho hệ thống cầu của xe hơi.

Phát âm "Differential oil" như thế nào?

"Differential oil" có phiên âm IPA /ˌdɪfəˈrɛnʃəl ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Differential oil"?

Kỹ thuật viên kiểm tra mức dầu nhớt cầu trong xe. — The mechanic checked the differential oil level in the car.