Tiếng Việt
Như các bạn đã biết tiếng Anh là gì?
như các bạn đã biết tiếng Anh là as you all know /æz juː ɔːl nəʊ/. Như các bạn đã biết, dùng để nhấn mạnh kiến thức chung đã được mọi người biết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as you all know
Ví dụ câu với như các bạn đã biết / as you all know
- 1
As you all know, the meeting has been scheduled for tomorrow.
Như các bạn đã biết, cuộc họp đã được lên lịch vào ngày mai.
- 2
As you all know, the project deadline is next week.
Như các bạn đã biết, hạn chót của dự án là tuần tới.
Ghi chú dùng từ như các bạn đã biết
Cụm từ này dùng để giới thiệu thông tin đã được mọi người biết đến. Các từ liên quan: 'obviously' ( rõ ràng ), 'generally' ( nhìn chung ), 'everyone' ( mọi người ).
Video minh hoạ như các bạn đã biết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như các bạn đã biết
Câu hỏi thường gặp về "như các bạn đã biết"
Như các bạn đã biết tiếng Anh là gì?
Như các bạn đã biết tiếng Anh là "as you all know" (cụm từ), nghĩa là: Như các bạn đã biết, dùng để nhấn mạnh kiến thức chung đã được mọi người biết.
"as you all know" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as you all know" nghĩa tiếng Việt là "như các bạn đã biết". Cụm từ này dùng để giới thiệu thông tin đã được mọi người biết đến.
Phát âm "as you all know" như thế nào?
"as you all know" có phiên âm IPA /æz juː ɔːl nəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as you all know"?
Như các bạn đã biết, cuộc họp đã được lên lịch vào ngày mai. — As you all know, the meeting has been scheduled for tomorrow.