Tiếng Việt
Như muối bỏ biển tiếng Anh là gì?
như muối bỏ biển tiếng Anh là a drop in the ocean /ə drɒp ɪn ði ˈəʊʃən/. Một điều nhỏ bé, không đáng kể so với tổng thể lớn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a drop in the ocean
Ví dụ câu với như muối bỏ biển / a drop in the ocean
- 1
Việc quyên góp của tôi chỉ là một giọt muối bỏ biển trong ngân sách của tổ chức.
My donation was just a drop in the ocean for the charity.
- 2
Thông tin của tôi về vấn đề này chỉ là một giọt muối bỏ biển trong toàn bộ dữ liệu.
My knowledge on this matter is just a drop in the ocean.
Ghi chú dùng từ như muối bỏ biển
Cụm từ này diễn tả một điều nhỏ bé, không đáng kể so với tổng thể lớn hơn. Các từ liên quan: 'tiny' (nhỏ bé), 'insignificant' (không đáng kể), 'minuscule' (tí hon).
Video minh hoạ như muối bỏ biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như muối bỏ biển
Câu hỏi thường gặp về "như muối bỏ biển"
Như muối bỏ biển tiếng Anh là gì?
Như muối bỏ biển tiếng Anh là "a drop in the ocean" (cụm từ), nghĩa là: Một điều nhỏ bé, không đáng kể so với tổng thể lớn hơn.
"a drop in the ocean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a drop in the ocean" nghĩa tiếng Việt là "như muối bỏ biển". Cụm từ này diễn tả một điều nhỏ bé, không đáng kể so với tổng thể lớn hơn.
Phát âm "a drop in the ocean" như thế nào?
"a drop in the ocean" có phiên âm IPA /ə drɒp ɪn ði ˈəʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a drop in the ocean"?
My donation was just a drop in the ocean for the charity. — Việc quyên góp của tôi chỉ là một giọt muối bỏ biển trong ngân sách của tổ chức.