Tiếng Việt
Như ngày xưa tiếng Anh là gì?
như ngày xưa tiếng Anh là like the old days /laɪk ði əʊld deɪz/. giống như thời xưa, mang cảm giác hoài niệm về quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
like the old days
Ví dụ câu với như ngày xưa / like the old days
- 1
We used to play outside all day, just like the old days.
Chúng tôi thường chơi ngoài trời cả ngày, giống như thời xưa.
- 2
This town feels like the old days, quiet and peaceful.
Thị trấn này cảm giác như những ngày xưa, yên bình và tĩnh lặng.
Ghi chú dùng từ như ngày xưa
Cụm từ này diễn tả cảm giác hoài niệm về quá khứ. Các từ liên quan: nostalgia (hoài niệm), vintage (cổ điển), traditional (truyền thống).
Video minh hoạ như ngày xưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như ngày xưa
Câu hỏi thường gặp về "như ngày xưa"
Như ngày xưa tiếng Anh là gì?
Như ngày xưa tiếng Anh là "like the old days" (cụm từ), nghĩa là: giống như thời xưa, mang cảm giác hoài niệm về quá khứ.
"like the old days" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"like the old days" nghĩa tiếng Việt là "như ngày xưa". Cụm từ này diễn tả cảm giác hoài niệm về quá khứ.
Phát âm "like the old days" như thế nào?
"like the old days" có phiên âm IPA /laɪk ði əʊld deɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "like the old days"?
Chúng tôi thường chơi ngoài trời cả ngày, giống như thời xưa. — We used to play outside all day, just like the old days.