The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Như terylene tiếng Anh là gì?

như terylene tiếng Anh là like Terylene /laɪk ˈtɛrɪliːn/. Cụm từ mô tả sự giống hoặc tương tự như vải Terylene, một loại vải tổng hợp.

Hình minh hoạ "như terylene" tiếng Anh là "like Terylene"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

like Terylene

Cụm từ
/laɪk ˈtɛrɪliːn/

Ví dụ câu với như terylene / like Terylene

  1. 1

    Cô ấy thích mặc quần áo như Terylene vì nó nhẹ và bền.

    She prefers wearing clothes like Terylene because they are lightweight and durable.

  2. 2

    Vật liệu này có cảm giác như Terylene, phù hợp cho trang phục hàng ngày.

    This material feels like Terylene, suitable for everyday wear.

Ghi chú dùng từ như terylene

Cụm từ này dùng để mô tả vật liệu hoặc đặc điểm giống Terylene, một loại vải tổng hợp. Các từ liên quan: polyester (vải polyester), fabric (vải), synthetic (nhựa tổng hợp).

Video minh hoạ như terylene

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với như terylene

Câu hỏi thường gặp về "như terylene"

Như terylene tiếng Anh là gì?

Như terylene tiếng Anh là "like Terylene" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ mô tả sự giống hoặc tương tự như vải Terylene, một loại vải tổng hợp.

"like Terylene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"like Terylene" nghĩa tiếng Việt là "như terylene". Cụm từ này dùng để mô tả vật liệu hoặc đặc điểm giống Terylene, một loại vải tổng hợp.

Phát âm "like Terylene" như thế nào?

"like Terylene" có phiên âm IPA /laɪk ˈtɛrɪliːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "like Terylene"?

She prefers wearing clothes like Terylene because they are lightweight and durable. — Cô ấy thích mặc quần áo như Terylene vì nó nhẹ và bền.