The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Như trước đây tiếng Anh là gì?

như trước đây tiếng Anh là as before /æz bɪˈfɔr/. như trạng thái hoặc tình huống đã từng xảy ra hoặc tồn tại trước đây.

Hình minh hoạ "như trước đây" tiếng Anh là "as before"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

as before

Cụm từ
/æz bɪˈfɔr/

Ví dụ câu với như trước đây / as before

  1. 1

    Chúng tôi vẫn sống như trước đây sau nhiều năm xa cách.

    We still live as before after many years apart.

  2. 2

    Anh ấy làm việc như trước đây dù đã có nhiều thay đổi trong công ty.

    He works as before despite many changes in the company.

Ghi chú dùng từ như trước đây

Cụm từ này dùng để diễn tả một trạng thái hoặc hành động giống như trong quá khứ. Các từ liên quan: 'previously' (trước đây), 'earlier' (trước đó), 'once' (một lần).

Video minh hoạ như trước đây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với như trước đây

Câu hỏi thường gặp về "như trước đây"

Như trước đây tiếng Anh là gì?

Như trước đây tiếng Anh là "as before" (cụm từ), nghĩa là: như trạng thái hoặc tình huống đã từng xảy ra hoặc tồn tại trước đây.

"as before" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"as before" nghĩa tiếng Việt là "như trước đây". Cụm từ này dùng để diễn tả một trạng thái hoặc hành động giống như trong quá khứ.

Phát âm "as before" như thế nào?

"as before" có phiên âm IPA /æz bɪˈfɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "as before"?

We still live as before after many years apart. — Chúng tôi vẫn sống như trước đây sau nhiều năm xa cách.