Tiếng Việt
Lạy phật tiếng Anh là gì?
lạy phật tiếng Anh là prostrating before Buddha /ˈprɒs.trəˌteɪtɪŋ bɪˈfɔːr ˈbʊd.ə/. Cúi lạy Phật để thể hiện lòng thành kính và tôn trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prostrating before Buddha
Ví dụ câu với lạy phật / prostrating before Buddha
- 1
Mỗi sáng, tôi đều lạy Phật để cầu bình an.
Every morning, I prostrate before Buddha to pray for peace.
- 2
Trong chùa, các phật tử thường lạy Phật để thể hiện lòng thành kính.
In the pagoda, devotees often prostrate before Buddha to show their respect.
Ghi chú dùng từ lạy phật
Lạy Phật là hành động cúi đầu hoặc quỳ xuống để thể hiện lòng thành kính đối với Phật. Các từ liên quan: 'cúng dường' (offerings), 'tụng kinh' (chanting scriptures), 'cầu nguyện' (praying).
Video minh hoạ lạy phật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lạy phật
Câu hỏi thường gặp về "lạy phật"
Lạy phật tiếng Anh là gì?
Lạy phật tiếng Anh là "prostrating before Buddha" (động từ), nghĩa là: Cúi lạy Phật để thể hiện lòng thành kính và tôn trọng.
"prostrating before Buddha" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prostrating before Buddha" nghĩa tiếng Việt là "lạy phật". Lạy Phật là hành động cúi đầu hoặc quỳ xuống để thể hiện lòng thành kính đối với Phật.
Phát âm "prostrating before Buddha" như thế nào?
"prostrating before Buddha" có phiên âm IPA /ˈprɒs.trəˌteɪtɪŋ bɪˈfɔːr ˈbʊd.ə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prostrating before Buddha"?
Every morning, I prostrate before Buddha to pray for peace. — Mỗi sáng, tôi đều lạy Phật để cầu bình an.