Tiếng Việt
Niêm chì tiếng Anh là gì?
niêm chì tiếng Anh là lead seal /liːd siːl/. Niêm chì là một loại niêm phong bằng kim loại dùng để đóng kín các thùng hàng hoặc tài liệu nhằm đảm bảo an toàn và xác thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lead seal
Ví dụ câu với niêm chì / lead seal
- 1
Chúng tôi đã kiểm tra niêm chì trên hộp hàng để đảm bảo không bị mở.
We checked the lead seal on the box to ensure it hadn't been tampered with.
- 2
Niêm chì giúp bảo vệ tài liệu quan trọng khỏi bị giả mạo.
The lead seal helps protect important documents from forgery.
Ghi chú dùng từ niêm chì
Niêm chì là một loại niêm phong kim loại, thường dùng để khóa các thùng hàng hoặc tài liệu quan trọng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'seal' (niêm phong), 'tampering' (làm giả mạo), và 'security' (an ninh).
Video minh hoạ niêm chì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niêm chì
Câu hỏi thường gặp về "niêm chì"
Niêm chì tiếng Anh là gì?
Niêm chì tiếng Anh là "lead seal" (danh từ), nghĩa là: Niêm chì là một loại niêm phong bằng kim loại dùng để đóng kín các thùng hàng hoặc tài liệu nhằm đảm bảo an toàn và xác thực.
"lead seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lead seal" nghĩa tiếng Việt là "niêm chì". Niêm chì là một loại niêm phong kim loại, thường dùng để khóa các thùng hàng hoặc tài liệu quan trọng.
Phát âm "lead seal" như thế nào?
"lead seal" có phiên âm IPA /liːd siːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lead seal"?
We checked the lead seal on the box to ensure it hadn't been tampered with. — Chúng tôi đã kiểm tra niêm chì trên hộp hàng để đảm bảo không bị mở.